Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haspolat Dogucan

KVC WesterloTiền vệTUR
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Haspolat Dogucan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haspolat Dogucan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 0-2900010138/4436/10—6,32
20/05/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-2901052266/7702/6—8,20
16/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 1-0900011038/4501/4—6,65
11/05/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-3900020347/5636/10—6,25
02/05/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 3-3900010436/4514/8—6,84
26/04/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpB 2-4800010130/4126/9—5,88
18/04/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkB 1-2750000132/3912/6—6,31
11/04/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 2-1900030448/5712/5—7,09
05/04/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiT 2-0900010245/5303/6—7,20
23/03/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 0-0900031340/5024/7V6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161650 nghìn €
17/01/201716100 nghìn €
06/06/201717200 nghìn €
16/01/201817250 nghìn €
11/06/201818250 nghìn €
27/12/201818350 nghìn €
11/06/201919350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
03/08/202020325 nghìn €
22/12/202020300 nghìn €
15/03/202121400 nghìn €
20/05/202121400 nghìn €
11/10/202121400 nghìn €
03/01/202221525 nghìn €
30/03/2022221,4 triệu €
31/05/2022222,0 triệu €
12/09/2022222,5 triệu €
26/10/2022222,5 triệu €
13/03/2023232,4 triệu €
07/06/2023232,4 triệu €
18/12/2023231,8 triệu €
21/03/2024241,2 triệu €
03/06/2024241,2 triệu €
01/10/2024242,2 triệu €
10/12/2024244,0 triệu €
25/03/2025255,0 triệu €
11/06/2025255,0 triệu €
09/12/2025255,0 triệu €
03/06/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2023TrabzonsporKVC WesterloHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2022KasimpasaTrabzonsporHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
12/01/2020Excelsior SBVKasimpasaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2016Excelsior Rotterdam U17Excelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2015Excelsior JeugdExcelsior Rotterdam U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy64
  • Sức mạnh58
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com