
Haspolat Dogucan
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Haspolat Dogucan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Haspolat Dogucan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 3 | 6/10 | — | 6,32 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 66/77 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 11/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 47/56 | 3 | 6/10 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 36/45 | 1 | 4/8 | — | 6,84 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/41 | 2 | 6/9 | — | 5,88 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 48/57 | 1 | 2/5 | — | 7,09 |
| 05/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/53 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 40/50 | 2 | 4/7 | V | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/06/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 16 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/01/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 525 nghìn € |
| 30/03/2022 | 22 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 23 | 2,4 triệu € |
| 07/06/2023 | 23 | 2,4 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ62
Kỹ thuật74
Tư duy64
Sức mạnh58
Thể lực65