hasan rakibul tushar
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
hasan rakibul tushar là thủ môn 30 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bangladesh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bangladesh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Bangladesh | @ PWD Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 8-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Chattogram City FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Rahmatgonj MFS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Rahmatgonj MFS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Arambagh KS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Bashundhara Kings | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Bangladesh | vs PWD Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Fakirerpool Young Mens Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Abahani Limited Dhaka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 24 | 10 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 15/04/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/08/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/02/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/11/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.