
Hasan Jahic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Patro Eisden.
Tiểu sử Hasan Jahic
Hasan Jahic là hậu vệ của Patro Eisden, quốc tịch Norway, 25 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân và 1 phút thi đấu tại Belgian Challenger Pro League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Olympic Charleroi đến Patro Eisden vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 6/8 | — | 6,17 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/31 | 1 | 6/13 | — | 6,46 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 8/10 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 13/17 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympic Charleroi | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Petrolul Ploiesti | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Fotbal Příbram | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Mlada Boleslav B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fotbal Příbram | Mlada Boleslav B | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Mlada Boleslav B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | Free player | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Zeljeznicar | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2021 | Mladost Doboj Kakanj | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Sarpsborg 08 FF II | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sarpsborg 08 FF Youth | Sarpsborg 08 FF II | Chuyển nhượng | — |