Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hasan Hüseyin Acar

InegolsporTiền vệTUR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hasan Hüseyin Acar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6650900100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131850 nghìn €
26/01/201419100 nghìn €
22/07/201419200 nghìn €
21/07/201520400 nghìn €
13/07/201621200 nghìn €
08/01/201722250 nghìn €
29/06/201722500 nghìn €
04/02/201823750 nghìn €
29/05/201823600 nghìn €
03/01/201924400 nghìn €
03/06/201924550 nghìn €
02/01/202025550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
03/08/202025800 nghìn €
29/12/2020261,2 triệu €
15/03/2021261,0 triệu €
20/05/202126700 nghìn €
21/10/202126450 nghìn €
16/01/202227300 nghìn €
16/03/202227250 nghìn €
09/06/202227200 nghìn €
14/11/202227150 nghìn €
25/06/202328175 nghìn €
28/12/202329175 nghìn €
02/06/202429175 nghìn €
15/10/202429150 nghìn €
08/01/202530125 nghìn €
01/04/202530125 nghìn €
24/06/202530125 nghìn €
04/01/20263150 nghìn €
04/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026SanliurfasporInegolsporChuyển nhượng—
07/08/2024DiyarbakirsporSanliurfasporChuyển nhượng—
07/08/2023IskenderunsporDiyarbakirsporChuyển nhượng—
26/01/2023AltinorduIskenderunsporChuyển nhượng—
30/08/2022AnkaragucuAltinorduChuyển nhượng—
15/07/2021AlanyasporAnkaragucuChuyển nhượng—
04/01/2021KayserisporAlanyasporChuyển nhượng—
30/06/2018EskisehirsporKayserisporChuyển nhượng—
29/06/2016TokatsporEskisehirsporCho mượn—
31/01/2016EskisehirsporTokatsporChuyển nhượng—
29/06/2015GoztepeEskisehirsporCho mượn—
21/01/2015EskisehirsporGoztepeChuyển nhượng—
30/06/2013Eskisehirspor U21EskisehirsporChuyển nhượng—
30/06/2012Eskisehirspor YouthEskisehirspor U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com