
Hasan Hüseyin Acar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 509 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/07/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/07/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/03/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Sanliurfaspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Diyarbakirspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Iskenderunspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Altinordu | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Ankaragucu | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Alanyaspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Kayserispor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eskisehirspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Tokatspor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Eskisehirspor | Tokatspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Goztepe | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 21/01/2015 | Eskisehirspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực47