
Hasan Emre Yesilyurt là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 276 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 90% | 60% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/198 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 6/8 | V | 6,29 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 3 | 5/7 | — | 6,53 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/2 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 2 | 4/7 | — | 7,60 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/5 | — | 6,59 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 2 | 4/7 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/09/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Corum FK | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2026 | Sariyer | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Kasimpasa | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kirklarelispor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 01/09/2022 | Kasimpasa | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aksarayspor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Kasimpasa | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Kasimpasa U19 | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kasimpasa U21 | Kasimpasa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kasimpasa U19 | Kasimpasa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kasimpasa Youth | Kasimpasa U19 | Chuyển nhượng | — |