
Hasan Bilal là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sakaryaspor.
Tiểu sử Hasan Bilal
Hasan Bilal là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sakaryaspor, mang quốc tịch Turkey, hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân trái và sinh ngày 12/03/1998. Trong mùa 2026-2027 ở Turkish Second League, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo, tổng cộng 355 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2019), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/08/2026, từ Belediye Vanspor sang Sakaryaspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 355 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 355 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Belediye Vanspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Kasimpasa | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Serik Belediyespor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Kasimpasa | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Diyarbakirspor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Kasimpasa | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sakaryaspor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Kasimpasa | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Ankara Keciorengucu | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | Kasimpasa | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kasimpasa U21 | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kasimpasa Youth | Kasimpasa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Galatasaray A.S. (Youth) | Kasimpasa Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2011 | Rami SK Youth | Galatasaray A.S. (Youth) | Chuyển nhượng | — |