
Hasan Ayaroğlu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo GMG Kastamonuspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 515 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/01/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | GMG Kastamonuspor | 12 Bingöl Spor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Ankara Keciorengucu | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Sariyer | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Umraniyespor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Bursaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Denizlispor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Alanyaspor | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Erzurumspor FK | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Alanyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eskisehirspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | GMG Kastamonuspor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Eskisehirspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Ankaragucu | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Eskisehirspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2015 | Ankaragucu | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2012 | MKE Ankaragücü Youth | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |