Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hasan Ayaroğlu

GMG KastamonusporTiền đạoTUR
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hasan Ayaroğlu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo GMG Kastamonuspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6651520000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20121750 nghìn €
06/06/201217100 nghìn €
04/01/201317150 nghìn €
18/06/201318100 nghìn €
07/07/201419100 nghìn €
21/07/201520200 nghìn €
13/07/201621200 nghìn €
29/06/201722200 nghìn €
04/02/201822200 nghìn €
29/05/201823300 nghìn €
03/01/201923250 nghìn €
03/06/201924200 nghìn €
03/02/202024200 nghìn €
22/12/202025200 nghìn €
15/03/202125250 nghìn €
20/05/202126200 nghìn €
16/01/202226275 nghìn €
09/06/202227225 nghìn €
04/01/20232775 nghìn €
25/06/202328100 nghìn €
19/10/202328100 nghìn €
28/12/202328175 nghìn €
25/03/202429150 nghìn €
12/06/202429125 nghìn €
02/01/20252975 nghìn €
01/04/20253075 nghìn €
24/06/20253075 nghìn €
04/01/20263075 nghìn €
04/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026GMG Kastamonuspor12 Bingöl SporChuyển nhượng—
11/09/2025Ankara KeciorengucuGMG KastamonusporChuyển nhượng—
15/01/2025SariyerAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
21/07/2024UmraniyesporSariyerChuyển nhượng—
09/07/2023BursasporUmraniyesporChuyển nhượng—
12/08/2021DenizlisporBursasporChuyển nhượng—
25/01/2021AlanyasporDenizlisporChuyển nhượng—
02/08/2020Erzurumspor FKAlanyasporCho mượn—
01/09/2019AlanyasporErzurumspor FKChuyển nhượng—
30/06/2018EskisehirsporAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2017GMG KastamonusporEskisehirsporCho mượn—
30/08/2016EskisehirsporGMG KastamonusporChuyển nhượng—
29/06/2016AnkaragucuEskisehirsporCho mượn—
30/08/2015EskisehirsporAnkaragucuChuyển nhượng—
28/08/2015AnkaragucuEskisehirsporChuyển nhượng—
22/03/2012MKE Ankaragücü YouthAnkaragucuChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com