Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hasan Ali Kaldırım

Hậu vệTUR
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hasan Ali Kaldırım là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hasan Ali Kaldırım · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 3-3901011119/2802/4—6,36
26/04/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1dự bị00000—0———
10/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-128000007/80——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 75 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 3,2 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 5,2 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 3,6 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 4,2 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 3,2 triệu €2018: 3,2 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 575 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20081875 nghìn €
22/06/200919100 nghìn €
21/06/201020400 nghìn €
20/01/2011211,5 triệu €
30/06/2011212,5 triệu €
08/01/2012223,2 triệu €
06/06/2012224,0 triệu €
05/01/2013235,2 triệu €
14/06/2013235,0 triệu €
26/01/2014243,6 triệu €
10/08/2014243,0 triệu €
25/01/2015252,8 triệu €
24/06/2015252,8 triệu €
17/01/2016264,2 triệu €
14/07/2016265,0 triệu €
09/01/2017276,0 triệu €
08/06/2017274,5 triệu €
11/02/2018283,2 triệu €
28/05/2018283,2 triệu €
03/01/2019292,8 triệu €
03/06/2019292,5 triệu €
02/01/2020302,2 triệu €
07/04/2020301,7 triệu €
03/08/2020302,0 triệu €
22/12/2020311,5 triệu €
15/03/2021311,1 triệu €
20/05/2021311,0 triệu €
11/10/202131575 nghìn €
03/01/202232650 nghìn €
30/03/202232600 nghìn €
31/05/202232425 nghìn €
26/10/202232400 nghìn €
13/03/202333300 nghìn €
07/06/202333200 nghìn €
26/09/202333200 nghìn €
20/12/202334150 nghìn €
14/03/202434125 nghìn €
30/05/202434100 nghìn €
03/10/202434100 nghìn €
22/12/202435100 nghìn €
19/03/202535100 nghìn €
17/06/202535100 nghìn €
07/10/20253575 nghìn €
28/12/20253675 nghìn €
11/03/20263650 nghìn €
31/05/20263650 nghìn €
05/10/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmedsporFree playerTrở lại—
11/09/2025KayserisporAmedsporChuyển nhượng—
14/09/2023AnkaragucuKayserisporChuyển nhượng—
09/02/2023Başakşehir Futbol KulübüAnkaragucuChuyển nhượng—
07/08/2020FenerbahceBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2012KayserisporFenerbahceHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
11/01/2010Mainz IIKayserisporHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/20091.FC Kaiserslautern IIMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2008Kaiserslautern U191.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2006TuS Koblenz U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com