
Hasan Ali Kaldırım
Hậu vệTUR
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hasan Ali Kaldırım là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/06/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/01/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2011 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 22 | 3,2 triệu € |
| 06/06/2012 | 22 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 23 | 5,2 triệu € |
| 14/06/2013 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 24 | 3,6 triệu € |
| 10/08/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 25 | 2,8 triệu € |
| 24/06/2015 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 4,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 3,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 3,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 575 nghìn € |
| 03/01/2022 | 32 | 650 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 425 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/03/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Amedspor | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | Kayserispor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Ankaragucu | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2020 | Fenerbahce | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kayserispor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 11/01/2010 | Mainz II | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2009 | 1.FC Kaiserslautern II | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Kaiserslautern U19 | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | TuS Koblenz U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực48