Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harvey White

Plymouth ArgyleTiền vệENG
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Harvey White là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.

Tiểu sử Harvey White

Harvey White là tiền vệ 25 tuổi, mang quốc tịch England và hiện thi đấu cho Plymouth Argyle. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 13 trận với 1066 phút, ghi 2 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,95. Anh cao 168 cm, nặng 63 kg, sinh ngày 19/09/2001 và thuận chân trái. Anh chuyển đến Plymouth Argyle từ Stevenage Borough ngày 30/06/2026, sau khi trước đó về Stevenage Borough từ Tottenham Hotspur U23 ngày 31/08/2023. Giá trị thị trường của anh là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.246Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
623Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—12121.07920123778%53%006,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221490024178%33%007,08
Cúp EFL2026-2027—10180000096%—006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
433/554 (78%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
17/63 (26%)
Chuyền dài chính xác
30/81 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/81 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/70 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/25 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harvey White · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-3900000349/6801/5—6,02
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 0-2900010035/4702/8—5,95
10/10/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 2-1900031232/3803/6—6,33
07/10/2026Cúp EFL@ Newport CountyH 2-2180000024/250——6,56
03/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-0900000331/4628/12—7,16
26/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonB 0-1900020266/7336/9—7,20
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolT 4-2901072136/4513/7—8,10
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 3-0900121129/3401/1—7,70
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 3-2900022233/3904/6—6,55
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 0-2900000240/4935/10—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/202119600 nghìn €
04/04/202321600 nghìn €
26/12/202322400 nghìn €
27/06/202422300 nghìn €
26/12/202423300 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
25/11/202524450 nghìn €
11/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stevenage BoroughPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
31/08/2023Tottenham Hotspur U23Stevenage BoroughChuyển nhượng—
30/05/2023Derby CountyTottenham Hotspur U23Cho mượn—
30/01/2023Tottenham Hotspur U23Derby CountyChuyển nhượng—
30/05/2021PortsmouthTottenham Hotspur U23Cho mượn—
17/01/2021Tottenham Hotspur U23PortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2020Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh54
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com