
Harvey Warren là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.057Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 18 | 11 | 1.057 | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 68% | 48% | 6 | 0 | 6,15 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.057 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/512 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/152 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/115 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/14 | 2 | 5/8 | V | 6,08 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 53 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 1 | 3/6 | — | 5,79 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 0/2 | V | 5,35 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/10 | 0 | 2/3 | V | 5,95 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 7/13 | — | 6,19 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/35 | 2 | 2/5 | V | 6,32 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 3/5 | — | 6,37 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 2 | 2/6 | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Bray Wanderers | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Shelbourne | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Waterford United | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bray Wanderers Academy | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | St. Josephs Boys | Bray Wanderers Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực56