
Harvey St Clair là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 10 | 8 | 662 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 69% | 48% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/239 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/59 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 4/6 | — | 7,45 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Birmingham Legion | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 21/06/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 2/10 | V | 5,60 |
| 18/06/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 2 | 5/6 | — | 6,30 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 1-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 5,53 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs San Antonio | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 31/05/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/04/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Knoxville troops | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 19/04/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 29/06/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực45