
Harvey Rodgers là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.148Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.058 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 66% | 62% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 45% | 75% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.058 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/359 (66%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/53 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/111 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 7/14 | — | 6,62 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 7/8 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/38 | 0 | 2/7 | — | 5,93 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/37 | 0 | 8/12 | — | 5,36 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 3/8 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/20 | 1 | 5/6 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 4/5 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 7/11 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/38 | 2 | 13/18 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/29 | 1 | 3/5 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Accrington Stanley | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Hartlepool United | Accrington Stanley | Cho mượn | — |
| 13/12/2018 | Accrington Stanley | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Fleetwood Town | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hull City U21 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Accrington Stanley | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Hull City U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hull City U18 | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực47