
Harvey Graham Sarajian
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Harvey Graham Sarajian là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
331Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 2 | 232 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 83% | 40% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 3/8 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/13 | 1 | 2/4 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 36 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 6,67 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Atlanta United FC II | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 7/9 | — | 4,35 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | T 3-1 | 77 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 2/7 | — | 8,00 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 7,56 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/23 | 2 | 13/20 | — | 7,51 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Wake Forest | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | GSU Eagles (Georgia Southern University) | Wake Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực40