Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harvey Davies

LiverpoolThủ mônENG
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Harvey Davies là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Liverpool.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harvey Davies · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFL@ Doncaster RoversB 0-19031229/4701/1—6,70
23/09/2026Cúp EFL@ RochdaleH 3-39040129/420——6,12
22/08/2026English U21 Premier League@ Everton U21H 1-18720139/5201/2Đ6,13
17/08/2026Giao hữu CLBvs ComoT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs ComoH 0-0dự bị000—0———
09/08/2026Giao hữu CLBvs AS MonacoB 2-3dự bị000—0———
03/08/2026Giao hữu CLBvs Leeds UnitedB 2-4dự bị000—0———
30/07/2026Giao hữu CLBvs WrexhamT 1-0140003/30——6,81
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 4-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202219300 nghìn €
28/12/202320500 nghìn €
15/12/202421500 nghìn €
29/05/202521500 nghìn €
25/11/202522500 nghìn €
02/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Crawley TownLiverpoolCho mượn—
30/06/2025LiverpoolCrawley TownChuyển nhượng—
30/06/2024Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
30/05/2024Crewe AlexandraLiverpool U21Cho mượn—
30/06/2023Liverpool U21Crewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2022Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2020liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com