
Harvey Bunker là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Carlisle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.231Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1231Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.141 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,50 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.141 phút · điểm TB 2,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Forest Green Rovers | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2023 | Scunthorpe United | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Forest Green Rovers | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Weymouth | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 11/02/2022 | Forest Green Rovers | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Chippenham Town | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Forest Green Rovers | Chippenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Forest Green Rovers U18 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực42