
Haruki Yamazaki là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.337Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 26 | 2.337 | 0 | 0 | 2 | 15 | 1 | 75% | 61% | 6 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.337 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 28/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/108
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 615/812 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 14/46 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/124 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/70
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 233/380 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 206 / 120
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 405
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 108
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 6/11 | V | 6,62 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 9/19 | — | 6,28 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 4 | 7/12 | — | 6,09 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 4/9 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 11/17 | — | 7,86 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 3 | 7/15 | — | 5,53 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 6/10 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 5/8 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/32 | 8 | 15/23 | V | 6,07 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 5/9 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực51