
Harry Patrick Vaughan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
22Đá chính
1.578Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 20 | 1.436 | 3 | 0 | 4 | 34 | 12 | 78% | 33% | 5 | 0 | 6,63 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.436 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 484/619 (78%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/41 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/173 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 100
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 276
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 1 | 4/9 | — | 7,38 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 2 | 2/7 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/36 | 1 | 5/10 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 23/33 | 1 | 2/7 | — | 7,23 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/32 | 0 | 0/5 | V | 6,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 2/7 | — | 5,65 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 3 | 38/48 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hull City | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bohemians | Hull City | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Hull City | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bristol Rovers | Hull City | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Hull City | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Oldham Athletic | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Radcliffe FC | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 13/12/2022 | Oldham Athletic | Radcliffe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Oldham Athletic U18 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực30