
Harry Panayiotou
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Harry Panayiotou là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Hemel Hempstead Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 227 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 33% | 0 | 0 | 6,39 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/107 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cuba | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cuba | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Grenada | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bonaire | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 4/11 | — | 6,58 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Grenada | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | B 2-6 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Bahamas | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 4/6 | — | 6,84 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 31/08/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/05/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free Player | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Morecambe | Free Player | Trở lại | — |
| 19/08/2025 | Larne FC | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Free Player | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sirens | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2024 | Brunos Magpie | Sirens | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Aldershot Town | Brunos Magpie | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maidenhead United | Aldershot Town | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Aldershot Town | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Livingston F.C. | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Aldershot Town | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Aittios Spata | Aldershot Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/02/2019 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Aittios Spata | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Barrow | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Salford City | Barrow | Cho mượn | — |
| 22/03/2017 | Barrow | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2016 | Free Player | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Leicester City U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 07/05/2016 | Raith Rovers | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Leicester City U23 | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |