
Harry McKirdy
Tiền đạoENG
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Harry McKirdy là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | T 2-0 | 79 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/6 | 1 | 4/7 | V | 8,99 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 2-0 | 42 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 20 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Crawley Town | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Bromley | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Hibernian F.C. | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Swindon Town | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Hibernian F.C. | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Swindon Town | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.3485M € | 348 nghìn € |
| 03/08/2021 | Port Vale | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Carlisle United | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aston Villa U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Newport County | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Aston Villa U23 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Crewe Alexandra | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Aston Villa U23 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Stevenage Borough | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Aston Villa U23 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực38