
Harry Maguire là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 89% | 68% | 2 | 0 | 7,00 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 95% | 90% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/401 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/60 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/87 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/82 | 4 | 9/10 | — | 6,64 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 3 | 9/12 | — | 7,29 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/46 | 1 | 5/7 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/72 | 1 | 6/7 | — | 7,10 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 5/11 | V | 6,45 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/66 | 0 | 5/9 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 6/8 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/03/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/11/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/09/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/08/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 25 | 35,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 25 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 50,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 26 | 70,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 56,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 50,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 27 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 45,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 28 | 50,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 48,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 29 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 38,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 30,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 13,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2019 | Leicester City | Manchester United | Hết hạn mượn 87M € | 87,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Hull City | Leicester City | Hết hạn mượn 13.7M € | 13,7 triệu € |
| 30/05/2015 | Wigan Athletic | Hull City | Cho mượn | — |
| 09/02/2015 | Hull City | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | Sheffield United | Hull City | Hết hạn mượn 3.15M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2011 | Sheffield United U18 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Barnsley U18 | Sheffield United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực65