Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harry Maguire

Manchester UnitedHậu vệENG
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Harry Maguire là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300009289%68%207,00
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211000003095%90%006,37
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/401 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
13
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/60 (68%)
Không chiến thắng / thua
24 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/87 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/10 (90%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harry Maguire · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4900020078/8249/10—6,64
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900000032/3539/12—7,29
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 0-210001005/50——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 1-1900031040/4615/7—7,50
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamH 1-1900010169/7216/7—7,10
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Brighton Hove AlbionB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-1900020049/5715/11V6,45
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 4-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonH 2-2900000055/6605/9V6,25
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 5-2900010039/4316/8—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2020: 56,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 48,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20111850 nghìn €
13/03/201219150 nghìn €
16/11/201219250 nghìn €
15/09/201320750 nghìn €
11/08/2014213,0 triệu €
23/02/2015212,0 triệu €
23/09/2015222,0 triệu €
19/04/2016232,5 triệu €
31/07/2016232,5 triệu €
19/02/2017232,5 triệu €
27/06/2017248,0 triệu €
01/01/20182415,0 triệu €
27/05/20182525,0 triệu €
15/07/20182535,0 triệu €
12/08/20182545,0 triệu €
18/12/20182545,0 triệu €
12/06/20192650,0 triệu €
11/09/20192670,0 triệu €
09/12/20192670,0 triệu €
07/04/20202756,0 triệu €
12/10/20202750,0 triệu €
16/12/20202740,0 triệu €
17/03/20212840,0 triệu €
27/05/20212845,0 triệu €
14/07/20212850,0 triệu €
22/12/20212848,0 triệu €
28/03/20222940,0 triệu €
14/06/20222938,0 triệu €
14/09/20222930,0 triệu €
02/11/20222930,0 triệu €
15/03/20233025,0 triệu €
19/06/20233020,0 triệu €
18/12/20233020,0 triệu €
26/05/20243118,0 triệu €
15/12/20243115,0 triệu €
29/05/20253213,0 triệu €
08/12/20253210,0 triệu €
02/06/2026338,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2019Leicester CityManchester UnitedHết hạn mượn 87M €87,0 triệu €
30/06/2017Hull CityLeicester CityHết hạn mượn 13.7M €13,7 triệu €
30/05/2015Wigan AthleticHull CityCho mượn—
09/02/2015Hull CityWigan AthleticChuyển nhượng—
28/07/2014Sheffield UnitedHull CityHết hạn mượn 3.15M €3,1 triệu €
30/06/2011Sheffield United U18Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2009Barnsley U18Sheffield United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh74
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com