
Harry Lewis là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Tiểu sử Harry Lewis
Thủ môn Harry Lewis, 28 tuổi, bảo vệ khung thành của Mansfield Town và mang quốc tịch England. Cao 191 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, ngày sinh 20/12/1997. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 360 phút, ghi 14 pha cứu thua và có điểm trung bình 6,36. Theo giải, có 7 pha cứu thua ở Hạng Ba Anh (2 trận), 6 ở Cúp EFL (1 trận) và 1 ở Cúp Liên đoàn Anh (1 trận). Giá trị thị trường là 75 nghìn €, giá trị cao nhất là 350 nghìn € (2023), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
14Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 0 | 0 | 42% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 72% | 0% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 62% | — | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/56 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/47 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 13/35 | 0 | — | — | 7,12 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/21 | 1 | 1/2 | — | 5,73 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | B 1-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | — | — | 5,67 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 8/25 | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/08/2025 | 27 | — |
| 11/05/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 145
- Chỉ số 241
- Chỉ số 457
- Chỉ số 355