
Harry Leonard
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Harry Leonard là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.332Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
23/61Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 964 | 3 | 0 | 1 | 36 | 12 | 75% | 38% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 242 | 4 | 1 | 0 | 16 | 8 | 44% | 23% | 2 | 0 | 7,83 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 126 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 72% | 43% | 0 | 0 | 7,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/36
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/139 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/34 (44%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/34 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 3/6 | 1 | 4/14 | — | 7,85 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 10/10 | 0 | 3/9 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 10/17 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 4-1 | 68 | 2 | 0 | 7 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 7/15 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 5/12 | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Colchester United | T 3-1 | 58 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 11/16 | 0 | 4/11 | V | 5,86 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnsley | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | 3/11 | V | 7,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 6/10 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 3/13 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực45