
Harry Groome là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
12Đá chính
1.239Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 31 | 11 | 1.131 | 1 | 0 | 1 | 32 | 9 | 78% | 35% | 3 | 0 | 6,40 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 108 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.131 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/455 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/45 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/106 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 51
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | 6,62 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/3 | V | 6,03 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 8/19 | 0 | 0/7 | — | 7,50 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/35 | 2 | 3/8 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực41