
Harry Cochrane là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Greenock Morton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
677Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 468 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 2 | 0 | 5,32 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 3,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,08 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Inverness | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,01 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ East Fife | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 02/01/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/02/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 08/10/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arbroath | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Queen of South | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Heart of Midlothian | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2021 | Montrose | Heart of Midlothian | Cho mượn | — |
| 29/10/2020 | Heart of Midlothian | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Dunfermline Athletic | Heart of Midlothian | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Heart of Midlothian | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |