
Harry Clarke là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 75% | 49% | 4 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 0% | 0 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/256 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/43 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/18 | 0 | 3/6 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 6/13 | V | 6,18 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 6/13 | V | 6,29 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/35 | 2 | 7/15 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 3/5 | V | 6,27 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/56 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 7/12 | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 5,52 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 6/12 | V | 5,34 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/4 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Ipswich Town | Preston North End | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/05/2026 | Charlton Athletic | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Ipswich Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sheffield United | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Ipswich Town | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Arsenal U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Stoke City | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Arsenal U21 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hibernian F.C. | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Arsenal U21 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Ross County F.C. | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Arsenal U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Oldham Athletic | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Arsenal U21 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ipswich Town Youth | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực52