
Harrison Steele
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Harrison Steele là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 55% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney United 58 FC | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 5/9 | — | 6,16 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,82 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,62 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,99 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 2 | 4/6 | — | 5,74 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,99 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực36