Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrison Reed

FulhamTiền vệENG
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Harrison Reed là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221530000090%66%006,89
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/143 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrison Reed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2630000246/4824/7—6,59
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs AFC WimbledonT 3-0900000384/9604/5—7,20
25/08/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 2-3dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 2-0dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-3640000223/2401/6—6,26
25/04/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Anhvs BurnleyT 3-13001014/40——6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/201419250 nghìn €
11/02/201520750 nghìn €
30/06/2015201,5 triệu €
08/02/2016211,5 triệu €
31/07/2016211,5 triệu €
19/02/2017221,5 triệu €
27/06/2017221,0 triệu €
26/02/2018231,0 triệu €
23/09/2018231,0 triệu €
26/02/2019241,5 triệu €
12/06/2019242,0 triệu €
26/02/2020253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
12/10/2020259,0 triệu €
17/03/20212610,0 triệu €
07/06/20212610,0 triệu €
23/11/20212610,0 triệu €
12/05/20222710,0 triệu €
02/11/20222715,0 triệu €
19/06/20232818,0 triệu €
18/12/20232818,0 triệu €
26/05/20242915,0 triệu €
30/09/20242913,0 triệu €
15/12/20242911,0 triệu €
17/03/2025307,0 triệu €
29/05/2025306,0 triệu €
16/10/2025304,5 triệu €
08/12/2025303,0 triệu €
02/06/2026312,0 triệu €
06/10/2026311,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2020SouthamptonFulhamHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
04/08/2020FulhamSouthamptonCho mượn—
07/08/2019SouthamptonFulhamChuyển nhượng—
30/05/2019Blackburn RoversSouthamptonCho mượn—
26/08/2018SouthamptonBlackburn RoversChuyển nhượng—
30/05/2018Norwich CitySouthamptonCho mượn—
04/07/2017SouthamptonNorwich CityChuyển nhượng—
30/06/2014Southampton U21SouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2013Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy39
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com