
Harrison Paton
Tiền vệCAN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Harrison Paton là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 7 | 10/19 | Đ | 6,34 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/22 | 0 | 1/5 | V | 6,04 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 4 | — | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/31 | 2 | 3/7 | V | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 7/10 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 3/6 | V | 7,23 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 42/49 | 4 | 8/13 | — | 7,44 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 6/12 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Forge FC | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2025 | Free Player | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Motherwell F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2023 | Free Player | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ross County F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2019 | Stenhousemuir | Ross County F.C. | Cho mượn | — |
| 10/09/2018 | Ross County F.C. | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/05/2018 | Stenhousemuir | Heart of Midlothian FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Heart of Midlothian FC U20 | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fulham U18 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Free Player | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực35