Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrison Neal

Fleetwood TownTiền vệENG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Harrison Neal là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fleetwood Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.08000014574%57%306,37
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332700002076%52%106,44
Cúp EFL2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
476/635 (74%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
10/38 (26%)
Chuyền dài chính xác
30/91 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/120 (57%)
Không chiến thắng / thua
33 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/134 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrison Neal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 2-4900021150/71111/15—6,33
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedT 2-0900021029/3934/7—6,62
10/10/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 1-1900000334/5316/10V6,77
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-1900000041/4902/4—6,13
26/09/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleB 1-2900040262/7512/6—6,39
23/09/2026Cúp EFL@ Oldham AthleticB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-3900000231/4907/11—5,65
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedT 1-0900010036/4603/7—6,40
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyH 1-1900032036/47510/16—6,34
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 2-0900000034/46310/17V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202321250 nghìn €
26/12/202322200 nghìn €
27/06/202423175 nghìn €
29/12/202423175 nghìn €
29/06/202524200 nghìn €
25/11/202524225 nghìn €
14/05/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2025Carlisle UnitedFleetwood TownChuyển nhượng—
03/01/2024Sheffield United U21Carlisle UnitedChuyển nhượng—
02/01/2024Stevenage BoroughSheffield United U21Cho mượn—
13/08/2023Sheffield United U21Stevenage BoroughChuyển nhượng—
30/05/2023BarrowSheffield United U21Cho mượn—
11/07/2022Sheffield United U21BarrowChuyển nhượng—
30/05/2022Southend UnitedSheffield United U21Cho mượn—
03/01/2022Sheffield United U21Southend UnitedChuyển nhượng—
02/01/2022Kettering TownSheffield United U21Cho mượn—
12/08/2021Sheffield United U21Kettering TownChuyển nhượng—
30/06/2020Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com