
Harrison Jones
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Harrison Jones là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 402 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 189 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 42% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/175 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/87 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/7 | — | 7,07 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Colchester United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/9 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnsley | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 1/5 | — | 5,62 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 3 | 6/11 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sunderland | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sunderland U23 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |