
Harrison Contreras
37Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Harrison Contreras là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
420Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 7 | 413 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 91% | 47% | 1 | 0 | 4,95 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 4,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/356 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/40 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 3-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/67 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 2 | 3/6 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 82/86 | 1 | 3/5 | — | 8,50 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 72/78 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 2/3 | V | 6,50 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 27 | 25 nghìn € |
| 29/01/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 11/06/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/10/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/12/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/04/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 17/10/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/06/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/10/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực50