
Harrison Chapman là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gateshead.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 154 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 77% | 25% | 1 | 0 | 2,10 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/63 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Wolverhampton U21 | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/9 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Derby County U21 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/3 | V | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Nottingham Forest U21 | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Barnet | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Bradford City | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Blackburn Rovers | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Burton | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Blackburn Rovers | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Burton | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Blackburn Rovers | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Shrewsbury Town | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Blackburn Rovers | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Middlesbrough U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Blackburn Rovers | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Middlesbrough U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Sheffield United | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Middlesbrough U23 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Barnsley | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 25/02/2016 | Middlesbrough U23 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |