Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrison Chapman

GatesheadTiền vệENG
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Harrison Chapman là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gateshead.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—4216600000——00—
ENL Cup2026-2027—321540013077%25%102,10
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 2,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/63 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrison Chapman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Wolverhampton U21H 0-0640020018/2501/9——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 1-41100000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Derby County U21B 1-3450000115/1902/3V—
22/08/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 0-34500000—0———
19/08/2026ENL Cupvs Nottingham Forest U21H 1-1450110116/1901/4—6,29
15/08/2026Hạng 5 Anhvs WokingT 2-02600000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anh@ EastleighB 1-28400000—0———
25/04/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-32200000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs WokingB 0-39000000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownT 1-08710000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201618100 nghìn €
20/04/201719100 nghìn €
27/06/201921100 nghìn €
26/02/202022100 nghìn €
14/10/202022300 nghìn €
29/06/202123400 nghìn €
05/04/202325300 nghìn €
22/06/202325300 nghìn €
28/12/202326200 nghìn €
26/06/202426175 nghìn €
26/09/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025BarnetGatesheadChuyển nhượng—
08/08/2024Bradford CityBarnetChuyển nhượng—
30/06/2022Blackburn RoversBradford CityChuyển nhượng—
30/05/2022BurtonBlackburn RoversCho mượn—
30/01/2022Blackburn RoversBurtonChuyển nhượng—
01/01/2022BurtonBlackburn RoversCho mượn—
30/08/2021Blackburn RoversBurtonChuyển nhượng—
30/05/2021Shrewsbury TownBlackburn RoversCho mượn—
31/12/2020Blackburn RoversShrewsbury TownChuyển nhượng—
27/01/2019Middlesbrough U23Blackburn RoversChuyển nhượng—
30/05/2018Blackburn RoversMiddlesbrough U23Cho mượn—
03/08/2017Middlesbrough U23Blackburn RoversChuyển nhượng—
30/05/2017Sheffield UnitedMiddlesbrough U23Cho mượn—
11/08/2016Middlesbrough U23Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016BarnsleyMiddlesbrough U23Cho mượn—
25/02/2016Middlesbrough U23BarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2015Middlesbrough U18Middlesbrough U23Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com