Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrison Biggins

Newport CountyTiền vệENG
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Harrison Biggins là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newport County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.179Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.08331222876%44%306,83
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900004082%33%007,17
Cúp EFL2026-2027—1060000066%0%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.083 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/311 (76%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
27/84 (32%)
Chuyền dài chính xác
18/41 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/118 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 47
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrison Biggins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 2-2901122418/2209/18—7,17
17/10/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-1900031333/4004/8V5,84
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 1-0850010219/210——7,20
07/10/2026Cúp EFLvs Plymouth ArgyleH 2-26000002/300/1—6,00
03/10/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 0-0960021319/2604/9V6,49
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownT 2-1900032017/2614/10—6,10
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyH 0-0860010219/2713/12V6,29
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownH 1-1900030322/2515/14—6,93
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownB 0-1900000227/3707/14—6,24
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 1-2901011014/1813/10—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202327300 nghìn €
22/06/202327300 nghìn €
28/12/202327225 nghìn €
26/06/202428200 nghìn €
29/12/202428175 nghìn €
17/06/202529150 nghìn €
25/11/202529125 nghìn €
14/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shrewsbury TownNewport CountyChuyển nhượng—
29/06/2026Newport CountyShrewsbury TownCho mượn—
02/01/2026Shrewsbury TownNewport CountyChuyển nhượng—
13/01/2025Carlisle UnitedShrewsbury TownCho mượn—
29/08/2024Shrewsbury TownCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Doncaster RoversShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2022Fleetwood TownDoncaster RoversChuyển nhượng—
31/01/2021BarrowFleetwood TownCho mượn—
27/08/2020Fleetwood TownBarrowChuyển nhượng—
03/07/2017Stocksbridge Park SteelsFleetwood TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com