Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrison Ashby

Luton TownHậu vệSCO
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Harrison Ashby là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—632650004175%50%215,90
Cúp EFL2026-2027—211130001083%40%006,43
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211110001184%72%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/111 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/77 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrison Ashby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-1900010254/6535/13—6,38
23/09/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 6-0230000010/1201/2—6,49
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1900020039/5105/10Đ5,38
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-121000001/111/2—6,27
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-0900011013/2459/12—6,78
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-5450010124/2601/5—5,36
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 0-2900000028/3356/8—6,76
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 2-210000005/601/5—5,74
15/08/2026Hạng Ba Anh@ ReadingT 4-39000002/30——5,87
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ GillinghamT 3-021001115/602/3—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202119300 nghìn €
02/11/202220300 nghìn €
15/03/2023211,0 triệu €
19/06/2023211,0 triệu €
20/12/2023221,2 triệu €
23/05/2024221,2 triệu €
29/12/2024231,2 triệu €
26/05/2025231,4 triệu €
08/12/2025241,4 triệu €
11/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Newcastle UnitedLuton TownChuyển nhượng—
30/05/2026Bradford CityNewcastle UnitedCho mượn—
12/01/2026Newcastle UnitedBradford CityChuyển nhượng—
30/06/2025Newcastle U23Newcastle UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Queens Park RangersNewcastle U23Cho mượn—
29/08/2024Newcastle U23Queens Park RangersChuyển nhượng—
30/05/2024Swansea CityNewcastle U23Cho mượn—
03/08/2023Newcastle U23Swansea CityChuyển nhượng—
30/01/2023West Ham United U23Newcastle U23Hết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
30/06/2020West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—
30/06/2018West Ham United YouthWest Ham United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com