
Harrison Armstrong là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 609 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 86% | 41% | 3 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 75% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/213 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/56 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/53 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/10 | V | 5,73 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 31/39 | 1 | 7/8 | — | 6,28 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/15 | 1 | 2/2 | — | 6,01 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Pháp | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 4/6 | — | 6,37 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Ý | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/45 | 2 | 3/8 | V | 6,89 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/5 | V | 6,21 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 3 | 4/12 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 18 | 1,2 triệu € |
| 08/03/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Preston North End | Everton | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Everton | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Derby County | Everton | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Everton | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Everton U18 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực58