
Harrinson Mancilla là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
15Đá chính
1.273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 14 | 1.183 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 87% | 44% | 3 | 0 | 6,52 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.183 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/562 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/61 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/96 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 2/8 | — | 5,62 |
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | V | 6,39 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | — | — | 7,03 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/48 | 3 | 3/6 | — | 6,92 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/43 | 7 | 8/13 | — | 6,35 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |