Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrie Kuster

SC TelstarTiền vệNED
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Harrie Kuster là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—40610001055%30%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrie Kuster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-4600000—00/1—5,73
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-015000000/301/7—6,72
09/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-116000002/20——6,34
06/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 2-224001013/403/5—6,42
30/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-4dự bị00000—0———
15/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIH 1-119001005/1002/5—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 650 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/202419125 nghìn €
27/05/202519125 nghìn €
15/12/202520175 nghìn €
17/03/202620350 nghìn €
20/05/202620650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026FC Twente EnschedeSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2026FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/06/2026RKC WaalwijkFC Twente Enschede ReserveCho mượn—
30/06/2025FC Twente Enschede ReserveRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2024FC Twente U18FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com