Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harramiz

AlvercaTiền đạoSTP
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Harramiz là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch STP, hiện khoác áo Alverca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €20132024
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201323300 nghìn €
19/02/201423500 nghìn €
30/07/201524350 nghìn €
13/03/201625300 nghìn €
29/09/201626300 nghìn €
29/06/201726450 nghìn €
07/09/201727325 nghìn €
06/02/201827350 nghìn €
12/06/201827250 nghìn €
11/02/201928350 nghìn €
28/06/201928375 nghìn €
30/12/201929425 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
01/11/202030200 nghìn €
28/06/202130250 nghìn €
29/12/202131250 nghìn €
31/03/202231225 nghìn €
26/06/202231150 nghìn €
27/12/202232100 nghìn €
27/06/20233275 nghìn €
13/12/20233375 nghìn €
19/06/20243350 nghìn €
15/12/20243425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SU 1º DezembroGD AlcochetenseChuyển nhượng—
17/07/2025AlvercaSU 1º DezembroChuyển nhượng—
29/06/2025SU 1º DezembroAlvercaCho mượn—
02/02/2025AlvercaSU 1º DezembroChuyển nhượng—
31/01/2024VilaverdenseAlvercaChuyển nhượng—
01/07/2023SCU TorreenseVilaverdenseChuyển nhượng—
30/01/2023SC FarenseSCU TorreenseChuyển nhượng—
25/01/2022FC Neftci BakuSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2021EstorilFC Neftci BakuChuyển nhượng—
01/10/2020LeixoesEstorilChuyển nhượng—
30/06/2019CD MafraLeixoesChuyển nhượng—
30/07/2018CD TondelaCD MafraChuyển nhượng—
30/01/2018Academica CoimbraCD TondelaChuyển nhượng—
03/08/2017SC CovilhaAcademica CoimbraChuyển nhượng—
01/08/2016SL Benfica BSC CovilhaChuyển nhượng—
29/06/2016SC FarenseSL Benfica BCho mượn—
04/07/2015SL Benfica BSC FarenseChuyển nhượng—
29/06/2015SC FarenseSL Benfica BCho mượn—
30/06/2014SL Benfica BSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2013G União SportSL Benfica BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com