
Harouna Sy
Hậu vệFRA
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Harouna Sy là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Free player | US Chantilly | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free player | C'Chartres Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Estoril | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2023 | Volos NPS | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Amiens | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | USL Dunkerque | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Roeselare | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Red Star FC 93 | Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Poissy FC | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Rouen U19 | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Rouen U17 | FC Rouen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Rouen Jugend | FC Rouen U17 | Chuyển nhượng | — |