Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haron Ahmed Zubair

Zakho SCTiền vệIRQ
31Tuổi
164Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Haron Ahmed Zubair là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Zakho SC.

Tiểu sử Haron Ahmed Zubair

Haron Ahmed Zubair (31 tuổi) là tiền vệ của Zakho SC, mang quốc tịch Iraq. Chiều cao 164 cm, cân nặng 69 kg, thuận chân phải. Cầu thủ ra sân 7 trận tại VĐQG Iraq trong mùa 2026-2027 với tổng 502 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Duhok SC đến Zakho SC vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—9866000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 660 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haron Ahmed Zubair · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs KuwaitH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20222725 nghìn €
27/12/20222825 nghìn €
06/03/202328—
14/11/202430275 nghìn €
19/03/202530350 nghìn €
17/07/202530400 nghìn €
28/12/202531350 nghìn €
02/06/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Duhok SCZakho SCChuyển nhượng—
23/07/2024Dalkurd FFDuhok SCChuyển nhượng—
29/06/2024Duhok SCDalkurd FFCho mượn—
01/01/2024Dalkurd FFDuhok SCChuyển nhượng—
30/03/2022Duhok SCDalkurd FFCho mượn—
31/12/2021Dalkurd FFDuhok SCChuyển nhượng—
30/12/2020Zakho SCDalkurd FFCho mượn—
06/10/2020Dalkurd FFZakho SCChuyển nhượng—
18/03/2020Duhok SCDalkurd FFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com