
Harold Voyer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 57% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/349 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/71 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/99 | 2 | 7/11 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/49 | 0 | 0/4 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 1 | 2/5 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/70 | 1 | 3/4 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/48 | 2 | 4/7 | V | 5,20 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/40 | 1 | 6/9 | V | 7,07 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/50 | 3 | 4/6 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 23/09/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Avranches | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lens B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Poissy FC | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Paris Saint Germain II | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực58