Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harold Voyer

Le MansHậu vệFRA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Harold Voyer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—665270002182%57%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/349 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
38/71 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harold Voyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3770000063/7212/3—6,18
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-3900010019/2501/1—6,10
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorH 1-1900010078/9927/11—7,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasT 2-1900000134/4900/4V6,40
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1900000052/6512/5—7,12
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-2900000059/6914/8—6,62
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1900011064/7013/4—7,03
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-3900000031/4824/7V5,20
10/05/2026Ligue 2@ BastiaT 2-0dự bị0011029/4016/9V7,07
03/05/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 1-1890000035/5034/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202023300 nghìn €
24/06/202124300 nghìn €
26/12/202124350 nghìn €
20/06/202225350 nghìn €
19/12/202225350 nghìn €
13/06/202326350 nghìn €
07/12/202326350 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
01/12/202427250 nghìn €
25/05/202528400 nghìn €
10/12/202528500 nghìn €
25/05/202629700 nghìn €
23/09/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022AvranchesLe MansChuyển nhượng—
30/06/2020Lens BAvranchesChuyển nhượng—
30/06/2019Poissy FCLens BChuyển nhượng—
27/07/2017Paris Saint Germain IIPoissy FCChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com