Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harold Rivera

33Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Harold Rivera là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—1143450004088%52%006,37
Copa Libertadores2026—11630000084%25%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/186 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harold Rivera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 2-24000004/400/1—6,00
05/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 1-3240030019/2311/3—5,84
01/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-3dự bị00000—0———
27/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-027000009/912/2—6,40
21/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 4-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-1450010017/1903/4—6,34
29/05/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 1-4dự bị00000—0———
21/05/2026Copa Libertadoresvs Sporting CristalT 3-2630000032/3801/4—6,01
08/05/2026Copa Libertadoresvs Cerro PortenoB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201118100 nghìn €
14/03/201622250 nghìn €
31/08/201623275 nghìn €
10/11/201623300 nghìn €
30/01/201723375 nghìn €
06/03/201824450 nghìn €
07/06/201825450 nghìn €
08/10/201825450 nghìn €
20/06/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
12/01/202228300 nghìn €
16/06/202229300 nghìn €
04/09/202229500 nghìn €
11/12/202229500 nghìn €
06/07/202330500 nghìn €
14/09/202330350 nghìn €
06/12/202330350 nghìn €
10/06/202431500 nghìn €
09/12/202431500 nghìn €
06/04/202532400 nghìn €
19/06/202532250 nghìn €
14/09/202532100 nghìn €
04/12/202532100 nghìn €
03/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com