Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hárold Mosquera

Cerro PortenoTiền đạoCOL
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Hárold Mosquera là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cerro Porteno.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—742740006269%51%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/81 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hárold Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/03/2026Primera División Paraguay@ Rubio nuB 0-261002209/1425/8—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/201722500 nghìn €
08/01/201822900 nghìn €
01/05/201823800 nghìn €
14/12/201823800 nghìn €
26/05/201924800 nghìn €
29/11/201924750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
25/08/202025600 nghìn €
17/12/202025600 nghìn €
20/04/202126600 nghìn €
14/10/202126600 nghìn €
16/06/202227500 nghìn €
04/09/202227700 nghìn €
11/12/202227700 nghìn €
21/05/202328600 nghìn €
19/12/202328600 nghìn €
29/05/202429450 nghìn €
22/09/202429550 nghìn €
09/12/202429700 nghìn €
19/06/202530650 nghìn €
04/12/202530800 nghìn €
03/03/202631500 nghìn €
17/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com