Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

harold hanson

Richmond KickersHậu vệUSA
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

harold hanson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Richmond Kickers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
919Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—12129190019077%41%205,96

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 919 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/291 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/95 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của harold hanson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Corpus Christi FCT 5-1860010125/3113/9—6,23
11/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 2-3610000115/2133/6—5,75
08/10/2026USL League One@ FC NaplesB 0-2dự bị00000—0———
04/10/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 3-2700120128/3814/5—6,46
28/09/2026USL League One@ New York CosmosB 2-3900000217/2523/15V4,69
20/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 1-2780020014/1813/7V5,93
17/09/2026USL League One@ Westchester SCB 2-5900020019/2712/10—5,21
30/08/2026USL League Onevs Forward Madison FCB 1-2410000016/1700/5—5,81
23/08/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 1-1900000215/2505/8—6,01
17/08/2026USL League One@ OmahaB 1-5900010021/2526/14—5,49

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €20172023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201718150 nghìn €
19/11/201718125 nghìn €
10/07/201818125 nghìn €
14/11/201819125 nghìn €
02/10/201920175 nghìn €
18/05/20232350 nghìn €
28/11/20232450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Eintracht Nordhorn Richmond KickersChuyển nhượng—
11/01/2026Empire Strykers (indoor)Eintracht Nordhorn Chuyển nhượng—
30/11/2024Irvine Zeta FCEmpire Strykers (indoor)Chuyển nhượng—
26/04/2024Empire Strykers (indoor)Irvine Zeta FCChuyển nhượng—
30/11/2023Central Valley FuegoEmpire Strykers (indoor)Chuyển nhượng—
21/03/2023Free playerCentral Valley FuegoChuyển nhượng—
27/02/2022Free playerAlbion San DiegoChuyển nhượng—
30/11/2020Portland Timbers ReservesFree playerTrở lại—
16/03/2017FC Golden StatePortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com