
Harold Cummings
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Harold Cummings là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Sporting San Miguelito.
Tiểu sử Harold Cummings
Harold Cummings là hậu vệ người Panama, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sporting San Miguelito và đang ở tuổi 34. Thể hình ghi nhận chiều cao 180 cm, cân nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026 tại Panamanian Liga de Futbol, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng cộng 2 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 750 nghìn € (2019). Lần chuyển đến Sporting San Miguelito từ Plaza Amador được ghi nhận vào 28/01/2026, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 10 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2011 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/08/2011 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/02/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/03/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/05/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/12/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 23/05/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 09/11/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 475 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sporting San Miguelito | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Plaza Amador | Sporting San Miguelito | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | CSD Xelajú MC | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Arabe Unido | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Monagas SC | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Inter Palmira | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Arabe Unido | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2022 | Always Ready | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Union Espanola | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | San Jose Earthquakes | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | CD Arabe Unido | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | LD Alajuelense | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | CD Arabe Unido | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Independiente Santa Fe | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | CD Arabe Unido | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Juan Aurich | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | CD Arabe Unido | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | CA River Plate Montevideo | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | CD Arabe Unido | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CD Árabe Unido II | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực50