
Harley Willard là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo UMF Selfoss.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
212Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
70Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 212 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 212 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/09/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/10/2025 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | UMF Selfoss | KF Aegir | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | KA Akureyri | UMF Selfoss | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Thor Akureyri | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Vikingur Olafsvik | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2020 | Fylkir | Vikingur Olafsvik | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 21/02/2020 | Vikingur Olafsvik | Fylkir | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hässleholms IF | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2018 | Welling United | Hässleholms IF | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Maidstone United | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Eastbourne Borough | Maidstone United | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Maidstone United | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | Southampton U21 | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Southampton Academy | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Arsenal FC Youth | FC Southampton Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh29
- Thể lực25