Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harley Mills

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Harley Mills là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Peterborough United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.270Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1098200016170%61%106,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332700023069%59%007,22
Cúp EFL2026-2027—221800024179%46%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/483 (70%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
12/48 (25%)
Chuyền dài chính xác
37/110 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
8
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/78 (61%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
221
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/140 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/143 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harley Mills · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-4610000222/3223/5—5,54
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonH 2-2900020136/5326/12—5,68
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 3-1900100220/36912/16—7,03
07/10/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 4-1900121233/4914/9V6,17
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 0-1900010045/5901/3V6,06
23/09/2026Cúp EFLvs Colchester UnitedT 3-1900120480/9413/6—7,31
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 0-2900010131/4413/4—6,39
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BarnsleyH 3-3900210327/4519/14—7,53
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-1390010020/2401/3—6,70
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-2900000352/7358/13—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20241975 nghìn €
17/06/20251975 nghìn €
25/11/202520100 nghìn €
11/05/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/10/2024Enfield TownPeterborough UnitedCho mượn—
05/09/2024Peterborough UnitedEnfield TownChuyển nhượng—
30/06/2024Peterborough United U21Peterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Peterborough United U18Peterborough United U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Aston Villa YouthPeterborough United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh61
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com