
Harley Mills là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.270Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 820 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 70% | 61% | 1 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 69% | 59% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/483 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 12/48 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/110 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/78 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/140 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/143 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/32 | 2 | 3/5 | — | 5,54 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/53 | 2 | 6/12 | — | 5,68 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/36 | 9 | 12/16 | — | 7,03 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 33/49 | 1 | 4/9 | V | 6,17 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/59 | 0 | 1/3 | V | 6,06 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Colchester United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 80/94 | 1 | 3/6 | — | 7,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/44 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnsley | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 27/45 | 1 | 9/14 | — | 7,53 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/73 | 5 | 8/13 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/10/2024 | Enfield Town | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Peterborough United | Enfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Peterborough United U21 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Peterborough United U18 | Peterborough United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aston Villa Youth | Peterborough United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực43