
Harlem Gnohéré
Tiền đạoFRA
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Harlem Gnohéré là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2011 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/09/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/06/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2017 | 29 | 1,6 triệu € |
| 23/03/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 25/09/2019 | 31 | 2,3 triệu € |
| 20/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,3 triệu € |
| 05/08/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 03/01/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/03/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/04/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/04/2023 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.