Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harlee Dean

Hậu vệENG
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Harlee Dean là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harlee Dean · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026Hạng 5 Anh@ WokingB 1-59001000—0——5,70
06/04/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedH 2-29000000—0——6,30
03/04/2026Hạng 5 Anh@ RochdaleT 4-29000000—0——5,90
28/03/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 0-29000000—0———
26/03/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedB 2-39000000—0—V5,55
21/03/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 2-39000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20101950 nghìn €
10/02/201321150 nghìn €
27/03/201422200 nghìn €
23/02/201523750 nghìn €
23/09/201524750 nghìn €
19/04/2016241,0 triệu €
31/08/2016251,0 triệu €
26/02/2017251,0 triệu €
17/09/2017262,0 triệu €
26/02/2018262,0 triệu €
23/09/2018272,0 triệu €
27/06/2019273,0 triệu €
26/02/2020283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
14/10/2020292,4 triệu €
09/03/2021292,5 triệu €
29/06/2021292,5 triệu €
23/11/2021302,0 triệu €
28/07/2022311,2 triệu €
13/09/202231900 nghìn €
26/10/202231600 nghìn €
31/05/202331500 nghìn €
26/12/202332300 nghìn €
27/06/202432175 nghìn €
26/12/202433150 nghìn €
17/06/202533125 nghìn €
20/10/20253475 nghìn €
19/01/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MorecambeFree playerTrở lại—
19/01/2026Free playerMorecambeChuyển nhượng—
30/06/2025ReadingFree playerTrở lại—
03/08/2023Birmingham CityReadingChuyển nhượng—
30/05/2022Sheffield WednesdayBirmingham CityCho mượn—
25/01/2022Birmingham CitySheffield WednesdayChuyển nhượng—
29/08/2017BrentfordBirmingham CityHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
30/06/2012SouthamptonBrentfordChuyển nhượng—
30/05/2012BrentfordSouthamptonCho mượn—
23/11/2011SouthamptonBrentfordChuyển nhượng—
30/05/2011Bishop's StortfordSouthamptonCho mượn—
10/02/2011SouthamptonBishop's StortfordChuyển nhượng—
26/08/2010Dagenham RedbridgeSouthamptonChuyển nhượng—
30/05/2010Grays AthleticDagenham RedbridgeCho mượn—
19/11/2009Dagenham RedbridgeGrays AthleticChuyển nhượng—
15/10/2009Braintree TownDagenham RedbridgeCho mượn—
16/08/2009Dagenham RedbridgeBraintree TownChuyển nhượng—
29/04/2009Thurrock FC (- 2018)Dagenham RedbridgeCho mượn—
19/03/2009Dagenham RedbridgeThurrock FC (- 2018)Chuyển nhượng—
27/02/2009Bishop's StortfordDagenham RedbridgeCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy39
  • Sức mạnh65
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com