
Harlee Dean
Hậu vệENG
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Harlee Dean là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Rochdale | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 31/05/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/01/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Morecambe | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | Free player | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Reading | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2023 | Birmingham City | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Sheffield Wednesday | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Birmingham City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Brentford | Birmingham City | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2012 | Southampton | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Brentford | Southampton | Cho mượn | — |
| 23/11/2011 | Southampton | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Bishop's Stortford | Southampton | Cho mượn | — |
| 10/02/2011 | Southampton | Bishop's Stortford | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2010 | Dagenham Redbridge | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2010 | Grays Athletic | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 19/11/2009 | Dagenham Redbridge | Grays Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2009 | Braintree Town | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 16/08/2009 | Dagenham Redbridge | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2009 | Thurrock FC (- 2018) | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 19/03/2009 | Dagenham Redbridge | Thurrock FC (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2009 | Bishop's Stortford | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật32
- Tư duy39
- Sức mạnh65
- Thể lực43