
Haritz Albisua Laskurain là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Teruel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 669 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 69% | 66% | 2 | 0 | 5,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/184 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/56 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 3/6 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 4/5 | V | 6,80 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 6/8 | — | 5,80 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/27 | 3 | 8/10 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 3 | 7/10 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 2/5 | — | 5,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 4/6 | — | 5,50 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.