Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haritz Albisua Laskurain

TeruelTiền vệESP
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Haritz Albisua Laskurain là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Teruel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—886691007169%66%205,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/184 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/24 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/56 (66%)
Không chiến thắng / thua
17 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haritz Albisua Laskurain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BB 0-2720010112/1903/6—5,90
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs AD AlcorconT 1-0900010221/2914/5V6,80
05/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real ZaragozaB 1-4900000017/2126/8—5,80
28/09/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 1-1901011011/2738/10—7,70
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaB 0-257001018/1337/10V6,30
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFB 0-1900010124/2912/5—5,60
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-4900020018/2614/6—5,50
01/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 0-0900000016/2023/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201623300 nghìn €
26/10/201624250 nghìn €
01/02/201724200 nghìn €
04/06/201724200 nghìn €
31/12/201725200 nghìn €
29/05/201825200 nghìn €
18/02/201926150 nghìn €
28/06/201926100 nghìn €
09/09/201926100 nghìn €
10/02/202027100 nghìn €
07/10/202028100 nghìn €
06/01/202128100 nghìn €
29/06/202128100 nghìn €
29/12/202129100 nghìn €
28/06/202229150 nghìn €
28/12/202230150 nghìn €
29/06/202330150 nghìn €
19/12/202331150 nghìn €
23/06/202431150 nghìn €
17/12/202432150 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
29/12/202533125 nghìn €
17/03/202633100 nghìn €
22/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com